tầm nhìn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách mà mắt có thể nhìn thấy: "tầm nhìn" chỉ khả năng quan sát hoặc phạm vi không gian mà mắt người có thể bao quát được.
- Quan điểm, cách nhìn nhận về tương lai hoặc sự việc: "tầm nhìn" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ khả năng dự đoán, hoạch định hoặc đánh giá một cách sâu rộng, chiến lược.
Ví dụ sử dụng
Khoảng cách nhìn thấy:
- Do sương mù dày đặc, tầm nhìn bị giới hạn chỉ còn vài mét. (Khoảng cách quan sát bị thu hẹp vì thời tiết xấu.)
- Đứng trên đỉnh núi, tầm nhìn mở rộng ra toàn cảnh thung lũng. (Mắt có thể bao quát một vùng rộng lớn từ vị trí cao.)
Quan điểm, cách nhìn nhận:
- Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng giúp công ty phát triển bền vững. (Khả năng hoạch định chiến lược dài hạn.)
- Tầm nhìn của anh ấy quá hạn hẹp, chỉ chú trọng lợi ích trước mắt. (Cách nhìn nhận thiếu sâu sắc, không bao quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tầm nhìn chiến lược": khả năng nhìn xa, dự đoán xu hướng và đưa ra kế hoạch dài hạn.
- Một doanh nhân thành công luôn có tầm nhìn chiến lược vững chắc. (Khả năng hoạch định tương lai một cách thông minh.)
"tầm nhìn thiển cận": cách nhìn hạn hẹp, chỉ chú ý đến lợi ích ngắn hạn.
- Chính sách tầm nhìn thiển cận đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về môi trường. (Thiếu sự cân nhắc dài hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Tầm mắt (danh từ): phạm vi quan sát của mắt, đồng nghĩa với "tầm nhìn" trong nghĩa vật lý.
- Tầm mắt của anh ấy bị che khuất bởi bức tường cao. (Khả năng nhìn bị cản trở.)
Nhãn quan (danh từ): cách nhìn nhận, quan điểm sắc bén, thường dùng trong ngữ cảnh trí tuệ.
- Nhãn quan chính trị của ông ấy rất sâu sắc. (Khả năng đánh giá tình hình một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tầm xa: khoảng cách nhìn thấy xa hay gần.
- Tư duy: cách suy nghĩ, quan điểm về một vấn đề.
- Quan điểm: cách nhìn nhận, đánh giá sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Tầm nhìn hạn hẹp: cách nhìn hẹp hòi, thiếu bao quát.
- Những người có tầm nhìn hạn hẹp thường khó thành công trong thời đại toàn cầu hóa. (Thiếu khả năng thích ứng với sự thay đổi lớn.)